事期

shì qī sự kì

Hán Việt: sự kì · Pinyin: shì qī

Tổng quan

Cấu tạo: (sự) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指会盟的日期。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指会盟的日期。