事本 shì běn · sự bổn Hán Việt: sự bổn · Pinyin: shì běn Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 本 (bổn)Pinyinshì běnHán Việtsự bổnCấu tạo事 + 本 · sự + bổn nghĩa thành phần: sự + bổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从事根本之业。本,指耕战; 事情的根由; 犹根本大事。Tân Hoa Tự Điển 1.从事根本之业。本,指耕战。 2.事情的根由。 3.犹根本大事。