事術

shì shù sự thuật

Hán Việt: sự thuật · Pinyin: shì shù

Tổng quan

Cấu tạo: (sự) + (thuật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 处事用的心术﹑手段。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.处事用的心术﹑手段。