事樞 shì shū · sự xu Hán Việt: sự xu · Pinyin: shì shū Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 樞 (xu)Pinyinshì shūHán Việtsự xuCấu tạo事 + 樞 · sự + xu nghĩa thành phần: sự + xu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹职权,权柄。Tân Hoa Tự Điển 1.犹职权,权柄。