事柄 shì bǐng · sự bính Hán Việt: sự bính · Pinyin: shì bǐng Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 柄 (bính)Pinyinshì bǐngHán Việtsự bínhCấu tạo事 + 柄 · sự + bính nghĩa thành phần: sự + bính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹权柄,权力。Tân Hoa Tự Điển 1.犹权柄,权力。jaJMdict matter|thing|affair|circumstance