事條 shì tiáo · sự điều Hán Việt: sự điều · Pinyin: shì tiáo Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 條 (điều)Pinyinshì tiáoHán Việtsự điềuCấu tạo事 + 條 · sự + điều nghĩa thành phần: sự + điều