事濟 shì jì · sự tể Hán Việt: sự tể · Pinyin: shì jì Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 濟 (tể)Pinyinshì jìHán Việtsự tểCấu tạo事 + 濟 · sự + tể nghĩa thành phần: sự + tể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 事业完成;事情办成功; 犹事情。Tân Hoa Tự Điển 1.事业完成;事情办成功。 2.犹事情。