事狀 shì zhuàng · sự trạng Hán Việt: sự trạng · Pinyin: shì zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 狀 (trạng)Pinyinshì zhuàngHán Việtsự trạngCấu tạo事 + 狀 · sự + trạng nghĩa thành phần: sự + trạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 事实情况; 犹行状; 指诉状所陈之事。Tân Hoa Tự Điển 1.事实情况。 2.犹行状。 3.指诉状所陈之事。