事狀

shì zhuàng sự trạng

Hán Việt: sự trạng · Pinyin: shì zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (sự) + (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Sự tình 事情. sự trạng sự trạng ☆Như Sự tình 事情.