事產 shì chǎn · sự sản Hán Việt: sự sản · Pinyin: shì chǎn Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 產 (sản)Pinyinshì chǎnHán Việtsự sảnCấu tạo事 + 產 · sự + sản nghĩa thành phần: sự + sản Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 家產、財產。元.楊梓《霍光鬼諫》第四折:「滅九族誅戮了髫齔,斬全家抄估了事產。」