事經 shì jīng · sự kinh Hán Việt: sự kinh · Pinyin: shì jīng Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 經 (kinh)Pinyinshì jīngHán Việtsự kinhCấu tạo事 + 經 · sự + kinh nghĩa thành phần: sự + kinh