事績

shì jì sự tích

Hán Việt: sự tích · Pinyin: shì jì

Tổng quan

Cấu tạo: (sự) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 业绩,重大的成就。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.业绩,重大的成就。