事色 shì sè · sự sắc Hán Việt: sự sắc · Pinyin: shì sè Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 色 (sắc)Pinyinshì sèHán Việtsự sắcCấu tạo事 + 色 · sự + sắc nghĩa thành phần: sự + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 情况,形势。Tân Hoa Tự Điển 1.情况,形势。