事節

shì jié sự tiết

Hán Việt: sự tiết · Pinyin: shì jié

Tổng quan

Cấu tạo: (sự) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行事得当; 政事精简; 事实情节;事宜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.行事得当。 2.政事精简。 3.事实情节;事宜。