事行

shì xíng sự hành

Hán Việt: sự hành · Pinyin: shì xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (sự) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 事迹; 行为;品行; 行事,做事; 指社会伦理关系。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.事迹。 2.行为;品行。 3.行事,做事。 4.指社会伦理关系。