事衷 shì zhōng · sự trung Hán Việt: sự trung · Pinyin: shì zhōng Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 衷 (trung)Pinyinshì zhōngHán Việtsự trungCấu tạo事 + 衷 · sự + trung nghĩa thành phần: sự + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹情理。Tân Hoa Tự Điển 1.犹情理。