事要 shì yào · sự yếu Hán Việt: sự yếu · Pinyin: shì yào Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 要 (yếu)Pinyinshì yàoHán Việtsự yếuCấu tạo事 + 要 · sự + yếu nghĩa thành phần: sự + yếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指权柄; 事情的要领﹑要旨; 重要的事情。Tân Hoa Tự Điển 1.指权柄。 2.事情的要领﹑要旨。 3.重要的事情。