事計 shì jì · sự kế Hán Việt: sự kế · Pinyin: shì jì Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 計 (kế)Pinyinshì jìHán Việtsự kếCấu tạo事 + 計 · sự + kế nghĩa thành phần: sự + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 处事的计划﹑谋略。Tân Hoa Tự Điển 1.处事的计划﹑谋略。