事象

shì xiàng sự tượng

Hán Việt: sự tượng · Pinyin: shì xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (sự) + (tượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 事物的形象; 事情,现象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.事物的形象。 2.事情,现象。

ja

  • JMdict event|phenomenon|matter