事蹤 shì zōng · sự tung Hán Việt: sự tung · Pinyin: shì zōng Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 蹤 (tung)Pinyinshì zōngHán Việtsự tungCấu tạo事 + 蹤 · sự + tung nghĩa thành phần: sự + tung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹事迹。Tân Hoa Tự Điển 1.犹事迹。