事蹤

shì zōng sự tung

Hán Việt: sự tung · Pinyin: shì zōng

Tổng quan

Cấu tạo: (sự) + (tung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹事迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹事迹。