事途 shì tú · sự đồ Hán Việt: sự đồ · Pinyin: shì tú Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 途 (đồ)Pinyinshì túHán Việtsự đồCấu tạo事 + 途 · sự + đồ nghĩa thành phần: sự + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 事情的过程。Tân Hoa Tự Điển 1.事情的过程。