事過 shì guò · sự quá Hán Việt: sự quá · Pinyin: shì guò Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 過 (quá)Pinyinshì guòHán Việtsự quáCấu tạo事 + 過 · sự + quá nghĩa thành phần: sự + quá Nghĩa ViệtCihui iệc trôi qua. sự quá sự quá ☆Việc trôi qua.