事際 shì jì · sự tế Hán Việt: sự tế · Pinyin: shì jì Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 際 (tế)Pinyinshì jìHán Việtsự tếCấu tạo事 + 際 · sự + tế nghĩa thành phần: sự + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 时会;情势。Tân Hoa Tự Điển 1.时会;情势。