事障 sự chướng Hán Việt: sự chướng Tổng quan sự chướng (術語)二障之一。☸ Cấu tạo: 事 (sự) + 障 (chướng)Hán Việtsự chướngCấu tạo事 + 障 · sự + chướng nghĩa thành phần: sự + chướng Nghĩa ViệtCihui sự chướng (術語)二障之一。☸