二七 èr qī · nhị thất Hán Việt: nhị thất · Pinyin: èr qī Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 七 (thất)Pinyinèr qīHán Việtnhị thấtCấu tạo二 + 七 · nhị + thất nghĩa thành phần: nhị + thất Nghĩa EngCC-CEDICT see 二七區|二七区[Er4 qi1 Qu1]Cihui see 二七區|二七区