二七斋 nhị thất trai Hán Việt: nhị thất trai Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 七 (thất) + 斋 (trai)Hán Việtnhị thất traiCấu tạo二 + 七 + 斋 · nhị + thất + trai nghĩa thành phần: nhị + thất + trai