二三

nhị tam

Hán Việt: nhị tam

Tổng quan

nhị tam (雜語)六師外道也。三論大義鈔一曰:「二三邪徒。」☸

Cấu tạo: (nhị) + (tam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhị tam (雜語)六師外道也。三論大義鈔一曰:「二三邪徒。」☸

Eng

  • Cihui 二三 r-sān num. two or three ◆s.v. fickle

ja

  • JMdict two or three