二个

èr gènhị cá

Hán Việt: nhị cá · Pinyin: èr gè

Tổng quan

hai

Cấu tạo: 二 (nhị) + 個 (cá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hai
  • Google Alex v6 hai cái
  • VietPhrases hai
  • Tần suất từ hai

Đức

  • Handedict zwei Stück

Từ liên quan

Gần nghĩa

个个 · 个中 · 个人 · 个位 · 个体 · 个例 · 个儿 · 个别