二九 nhị cửu Hán Việt: nhị cửu Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 九 (cửu)Hán Việtnhị cửuCấu tạo二 + 九 · nhị + cửu nghĩa thành phần: nhị + cửu Nghĩa jaJMdict eighteen