二二乎乎 èr èr hū hū · nhị nhị hồ hồ Hán Việt: nhị nhị hồ hồ · Pinyin: èr èr hū hū Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 二 (nhị) + 乎 (hồ) + 乎 (hồ)Pinyinèr èr hū hūHán Việtnhị nhị hồ hồCấu tạo二 + 二 + 乎 + 乎 · nhị + nhị + hồ + hồ nghĩa thành phần: nhị + nhị + hồ + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。犹疑不定。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹疑不定。