二二糊糊 nhị nhị hồ hồ Hán Việt: nhị nhị hồ hồ Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 二 (nhị) + 糊 (hồ) + 糊 (hồ)Hán Việtnhị nhị hồ hồCấu tạo二 + 二 + 糊 + 糊 · nhị + nhị + hồ + hồ nghĩa thành phần: nhị + nhị + hồ + hồ