二二虎虎

nhị nhị hổ hổ

Hán Việt: nhị nhị hổ hổ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (nhị) + (hổ) + (hổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 二二虎虎 r'èrhǔhǔ adv./v.p. <topo.> in a stupor/fog; muddled; confused