二五 nhị ngũ Hán Việt: nhị ngũ Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 五 (ngũ)Hán Việtnhị ngũCấu tạo二 + 五 · nhị + ngũ nghĩa thành phần: nhị + ngũ Nghĩa EngCihui 二五 rwǔ n. 1. Second Five-Year Plan 2. period of the Second Five-Year Plan