二人傳

èr rén chuánnhị nhân truyện

Hán Việt: nhị nhân truyện · Pinyin: èr rén chuán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"二人转"。

Cấu tạo: 二 (nhị) + 人 (nhân) + 傳 (truyện)

Từ liên quan

Gần nghĩa

二人臺 · 二人轉 · 人傳人 · 二人世界 · 二人俱犯 · 二人共职 · 二人凳 · 二人奪