二人傳 èr rén chuán · nhị nhân truyện Hán Việt: nhị nhân truyện · Pinyin: èr rén chuán Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 人 (nhân) + 傳 (truyện)Pinyinèr rén chuánHán Việtnhị nhân truyệnCấu tạo二 + 人 + 傳 · nhị + nhân + truyện nghĩa thành phần: nhị + nhân + truyện