二代
nhị đại
Hán Việt: nhị đại · Pinyin: èr dài
Tổng quan
thứ cấp | hai lần trong năm (về thế hệ côn trùng, mùa vụ,...)
Nghĩa
Việt
- Cihui thứ cấp | hai lần trong năm (về thế hệ côn trùng, mùa vụ,...)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 两个朝代。
- Tân Hoa Tự Điển 1.两个朝代。
Eng
- CC-CEDICT second generation
- Cihui second generation