二仲

nhị trọng

Hán Việt: nhị trọng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (trọng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指羊仲、求仲二位廉潔逃名之士。《南史.卷七五.隱逸傳上.陶潛傳》:「但恨鄰靡二仲,室無萊婦,抱茲苦心,良獨罔罔。」