二伏

èr fú nhị phục

Hán Việt: nhị phục · Pinyin: èr fú

Tổng quan

中伏

Cấu tạo: (nhị) + (phục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 中伏

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 夏至後第四庚日。也稱為「中伏」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中伏。

Eng

  • CC-CEDICT 中伏[zhong1 fu2]
  • Cihui 中伏