二位 nhị vị Hán Việt: nhị vị Tổng quan nhị vị Cấu tạo: 二 (nhị) + 位 (vị)Hán Việtnhị vịCấu tạo二 + 位 · nhị + vị nghĩa thành phần: nhị + vị Nghĩa ViệtCihui nhị vịEngCihui 二位 èrwèi n. <court.> both of you; you (two)jaJMdict second place