二何 èr hé · nhị hà Hán Việt: nhị hà · Pinyin: èr hé Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 何 (hà)Pinyinèr héHán Việtnhị hàCấu tạo二 + 何 · nhị + hà nghĩa thành phần: nhị + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指晋何充与弟凖。