二來 èr lái · nhị lai Hán Việt: nhị lai · Pinyin: èr lái Tổng quan thứ hai, ... Cấu tạo: 二 (nhị) + 來 (lai)Pinyinèr láiHán Việtnhị laiCấu tạo二 + 來 · nhị + lai nghĩa thành phần: nhị + lai Nghĩa ViệtCihui thứ hai, ...EngCC-CEDICT secondly, ...Cihui secondly, ...