二側 èr cè · nhị trắc Hán Việt: nhị trắc · Pinyin: èr cè Tổng quan hai bên Cấu tạo: 二 (nhị) + 側 (trắc)Pinyinèr cèHán Việtnhị trắcCấu tạo二 + 側 · nhị + trắc nghĩa thành phần: nhị + trắc Nghĩa ViệtCihui hai bênEngCC-CEDICT two sidesCihui two sides