二倍 èr bèi·nhị bội Hán Việt: nhị bội · Pinyin: èr bèi Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 倍 (bội)Pinyinèr bèiHán Việtnhị bộiTừ loạitínhCấu tạo二 + 倍 · nhị + bội nghĩa thành phần: nhị + bội Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gấp đôiEngJMdict doubleJMdict twice (as much)JMdict twofoldĐứcHandedict doppeltjaJMdict 二倍(にばい) Từ liên quan Gần nghĩa二倍体 · 二倍性 · 二倍期 · 二倍的 · 二七 · 二万 · 二三 · 二世