二黨制 nhị đảng chế Hán Việt: nhị đảng chế Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 黨 (đảng) + 制 (chế)Hán Việtnhị đảng chếCấu tạo二 + 黨 + 制 · nhị + đảng + chế nghĩa thành phần: nhị + đảng + chế Nghĩa EngCihui 二黨制 rdǎngzhì n. two-party system