二劉

èr liú nhị lưu

Hán Việt: nhị lưu · Pinyin: èr liú

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指前﹑后汉开国之君刘邦﹑刘秀; 指隋经学家刘炫﹑刘焯; 指汉刘向﹑刘歆父子; 指明刘鈗﹑刘棨; 指清刘宝楠﹑刘文淇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指前﹑后汉开国之君刘邦﹑刘秀。 2.指隋经学家刘炫﹑刘焯。 3.指汉刘向﹑刘歆父子。 4.指明刘鈗﹑刘棨。 5.指清刘宝楠﹑刘文淇。