二十二 èr shi èr · nhị thập nhị Hán Việt: nhị thập nhị · Pinyin: èr shi èr Tổng quan hai mươi hai Cấu tạo: 二 (nhị) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinèr shi èrHán Việtnhị thập nhịCấu tạo二 + 十 + 二 · nhị + thập + nhị nghĩa thành phần: nhị + thập + nhị Nghĩa ViệtCihui hai mươi haiEngCihui 二十二 rshí'èr num. twenty-two