二後 èr hòu · nhị hậu Hán Việt: nhị hậu · Pinyin: èr hòu Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 後 (hậu)Pinyinèr hòuHán Việtnhị hậuCấu tạo二 + 後 · nhị + hậu nghĩa thành phần: nhị + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指周文王﹑周武王。Tân Hoa Tự Điển 1.指周文王﹑周武王。