二品

nhị phẩm

Hán Việt: nhị phẩm

Tổng quan

ậc thứ nhì trong hàng quan lại thời xưa. nhị phẩm nhị phẩm ☆Bậc thứ nhì trong hàng quan lại thời xưa.

Cấu tạo: (nhị) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ậc thứ nhì trong hàng quan lại thời xưa. nhị phẩm nhị phẩm ☆Bậc thứ nhì trong hàng quan lại thời xưa.