二哈

èr hā nhị cáp

Hán Việt: nhị cáp · Pinyin: èr hā

Tổng quan

(thông tục) chó husky ngốc nghếch nhưng đáng yêu

Cấu tạo: (nhị) + (cáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) chó husky ngốc nghếch nhưng đáng yêu

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) silly but cute husky (dog)
  • Cihui (coll.) silly but cute husky (dog)