二哥
nhị ca
Hán Việt: nhị ca · Pinyin: èr gē
Tổng quan
anh trai thứ hai
Nghĩa
Việt
- Cihui anh trai thứ hai
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 稱謂。稱兄弟間排行第二的哥哥。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 兄弟间称次男为二哥; 泛称兄弟中排行第二者; 小二哥的敬称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.兄弟间称次男为二哥。 2.泛称兄弟中排行第二者。 3.小二哥的敬称。
Eng
- CC-CEDICT second brother
- Cihui second brother