二回 nhị hồi Hán Việt: nhị hồi Tổng quan lát nữa, lần thứ hai Cấu tạo: 二 (nhị) + 回 (hồi)Hán Việtnhị hồiCấu tạo二 + 回 · nhị + hồi nghĩa thành phần: nhị + hồi Nghĩa ViệtCihui lát nữa, lần thứ haijaJMdict twice